menu_book
見出し語検索結果 "năng lượng" (1件)
năng lượng
日本語
名エネルギー
sử dụng năng lượng mặt trời
太陽光発電を利用する
swap_horiz
類語検索結果 "năng lượng" (1件)
chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng
日本語
名エコドライブ
format_quote
フレーズ検索結果 "năng lượng" (1件)
sử dụng năng lượng mặt trời
太陽光発電を利用する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)